武士彟

wǔ shì huòvõ sĩ hoạch

Hán Việt: võ sĩ hoạch · Pinyin: wǔ shì huò

Tổng quan

Võ Sĩ Hoạch (thế kỷ 7), cha của nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天

Cấu tạo: 武 (võ) + 士 (sĩ) + 彠 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 武则天
  • Tần suất từ Võ Sĩ Hoạch (thế kỷ 7), cha của nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天, 武则天

Eng

  • Cihui Wu Shihuo (7th century), father of Tang empress Wu Zetian 武則天; 武则天
  • Tần suất từ Wu Shihuo (7th century), father of Tang empress Wu Zetian 武則天, 武则天

Từ liên quan

Gần nghĩa

武士刀 · 武士道 · 武士 · 武士俑 · 武士的扈从