忷惕

xiōng tì

Pinyin: xiōng tì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.戒惧。

Cấu tạo: 忷 + 惕 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒惧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惕励 · 惕勵 · 惕厉 · 惕厲 · 惕然 · 忷忷 · 忷惧 · 忷懼