懆勞

cǎo láo

Pinyin: cǎo láo

Tổng quan

Cấu tạo: + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骚动;搅扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骚动;搅扰。