戸

hùhộNôm hộ

Hán Việt: hộ · Pinyin: hù · Nôm: hộ

Tổng quan

Cửa ngõ. Cửa có một cánh gọi là hộ 戶, hai cánh gọi là môn 門

債戸 · 園戸 · 奓戸 · 富戸 · 煙戸 · 莊戸 · 雁戸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhù
Hán Việthộ
Âm Nômhộ
Quảng Đôngwu6
Nhật BảnKO
Hàn QuốcHO
Chú âmㄏㄨˋ
Hán ngữ Trung cổghox

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cửa ngõ. Cửa có một cánh gọi là hộ 戶, hai cánh gọi là môn 門. Dân cư. Một nhà gọi là nhất hộ 一戶. Như hộ khẩu 戶口 số người trong một nhà. Đời xưa có đặt ra bộ hộ 部戶 để quản lý về việc thuế má đinh điền. Ngăn. Hang

Nôm

  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: hộ Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戸hù 1."户"的日本用汉字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 戶, 户[hu4]
  • JMdict door (esp. Japanese-style)
  • JMdict shutter
  • JMdict window shutter
  • JMdict entrance (to a home)
  • JMdict narrows
  • JMdict counter for houses, households, apartments, etc

ja

  • JMdict 戸(と)
  • JMdict 戸(こ)

other

  • Nguồn khác hộ hộ khẩu, hộ tịch [Eng: number of inhabitants, civil status]

Nguồn gốc

top-bottom

Thuyết Văn

戸瓜/切 屋皃从宀爲聲韋委切

【直】 (trực) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 十目乚 (thập mục ất) Nghĩa: chánh (Phải) kiến (Thấy) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 戶 · 戶 · 户