戸
Pinyin: hù
Tổng quan
biến thể của 戶 户[hu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
| Nhật Bản | KO |
| Hàn Quốc | HO |
| Chú âm | ㄏㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghox |
Nghĩa
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: hộ Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戸hù 1."户"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 戶|户[hu4]
ja
- JMdict door (esp. Japanese-style)|shutter|window shutter|entrance (to a home)|narrows
- JMdict counter for houses, households, apartments, etc.
Nguồn gốc
top-bottom
Thuyết Văn
戸瓜/切 屋皃从宀爲聲韋委切
【直】 (trực) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 十目乚 (thập mục ất) Nghĩa: chánh (Phải) kiến (Thấy) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 戶 · 戶 · 户