煙戸

YÊN HỘ

Hán Việt: YÊN HỘ

Tổng quan

Chỉ chung số người, số gia đình cư ngụ tại địa phương (vì cư ngụ ở đâu thì phải nhóm lửa nấu nướng, nên có khói)

Cấu tạo: 烟 (yên) + 戸

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộ gia đình

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 烟卷 · 烟厂 · 烟台 · 烟叶