雁戸 NHẠN HỘ Hán Việt: NHẠN HỘ Tổng quan Chỉ người dân không có nơi làm ăn nhất định, nay đây mai đó như chim nhạn Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 戸Hán ViệtNHẠN HỘCấu tạo雁 + 戸 Từ liên quan Gần nghĩa雁信 · 雁堂 · 雁塔 · 雁宇 · 雁山 · 雁峰 · 雁書 · 雁江