Tổng quan

gắn vung cầm

挜卖 · 挜托 · 挜摆 · 挜贾 · 挜靶 · 挜相知 · 挜赊逼讨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaa3
Chú âmㄧㄚˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT attach|brandish|hold

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 掗 · 掗