掗賒逼討 yà shē bī tǎo Pinyin: yà shē bī tǎo Tổng quan Cấu tạo: 掗 + 賒 (xa) + 逼 (bức) + 討 (thảo)Pinyinyà shē bī tǎoCấu tạo掗 + 賒 + 逼 + 討 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓强行将货物赊欠与人又逼讨价款。Tân Hoa Tự Điển 1.谓强行将货物赊欠与人又逼讨价款。