掗相知 yà xiāng zhī Pinyin: yà xiāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 掗 + 相 (tương) + 知 (tri)Pinyinyà xiāng zhīCấu tạo掗 + 相 + 知 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉关系;强行结交。Tân Hoa Tự Điển 1.拉关系;强行结交。