Pinyin:

Tổng quan

phá hủy xé toạc

攋哜 · 攋染 · 攋祭 · 耳攋 · 目攋耳染

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglaa2
Chú âmㄌㄚˋ
Hán ngữ Trung cổlat
Phản thiết洛駭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攋là 1.方言。毁坏;毁裂。

Eng

  • CC-CEDICT to destroy|to rip|to tear open

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】盧達切【集韻】郞達切,𠀤音辣。撥攋,手披也。或作揦。 又【集韻】洛駭切,賴上聲。把攋,弃去也。 又落蓋切,音賴。毀裂也。 又魯旱切,音嬾。【揚子·方言】壞也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 揦 · 𪮶 · 揦