攋祭

là jì

Pinyin: là jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代九种祭仪之一。

Cấu tạo: 𪮶 + 祭 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代九种祭仪之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祭主 · 祭享 · 祭仪 · 祭儀 · 祭典 · 祭冠 · 祭出 · 祭台