攋染

là rǎn

Pinyin: là rǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沾染。谓受他人言行的影响。

Cấu tạo: 𪮶 + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾染。谓受他人言行的影响。

Từ liên quan

Gần nghĩa

染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵