fǎng phưởng

Hán Việt: phưởng · Pinyin: fǎng

Tổng quan

biến thể của 瓬[fang3]

旊人 · 陶旊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfǎng
Hán Việtphưởng
Quảng Đôngfong2
Hàn Quốc
Chú âmㄈㄢˇ
Baxter-Sagartpaŋʔ
Hán ngữ Thượng cổpaŋʔ
Phản thiết妃罔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ [瓬]. Thợ làm đồ gốm.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「瓬」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旊fǎng 1.捏土制瓦器。 2.指瓦器。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 瓬[fang3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】妃罔切,音倣。【周禮·冬官考工記】搏埴之工陶旊。【註】鄭司農云:讀爲甫始之甫。康成謂:讀如放於此乎之放。又【旊人】旊人爲簋。

Tự hình

  • Khải thư