陶旊 táo fǎng · đào phưởng Hán Việt: đào phưởng · Pinyin: táo fǎng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 旊 (phưởng)Pinyintáo fǎngHán Việtđào phưởngCấu tạo陶 + 旊 · đào + phưởng nghĩa thành phần: đào + phưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"陶瓬"。