旊人

fǎng rén phưởng nhân

Hán Việt: phưởng nhân · Pinyin: fǎng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phưởng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捏土为瓦器之工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捏土为瓦器之工。