晆
Pinyin: hū
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nhật 日(+6 nét)Hình thái:⿰日圭Nét bút:丨フ一一一丨一一丨一Thương Hiệt: AGG (日土土)Unicode:U+6646Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カイ (kai)Âm Nhật (kunyomi):わか.れる (waka.reru)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hū |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai1 |
| Nhật Bản | WAKARERU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晆hū 1.天将明而未明之时;清晨。参见"晆爽"﹑"晆昕"。 2.昏暗。参见"晆黑"﹑"晆漠"。 3.昏昧,不明白。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音魁。晆,別也。
Tự hình
- Khải thư