晆昕

kuí xīn

Pinyin: kuí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: + (hân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拂晓;黎明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓;黎明。