晆漠 kuí mò Pinyin: kuí mò Tổng quan Cấu tạo: 晆 + 漠 (mạc)Pinyinkuí mòCấu tạo晆 + 漠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曶漠"; 冥昧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曶漠"。 2.冥昧貌。