晡時 bô thì Hán Việt: bô thì Tổng quan Cấu tạo: 晡 (bô) + 時 (thì)Hán Việtbô thìCấu tạo晡 + 時 · bô + thì nghĩa thành phần: bô + thì Nghĩa EngCihui 晡時 ūshí n. <wr.> late afternoon (about 4 p.m.)