中晡 zhōng bū · trung bô Hán Việt: trung bô · Pinyin: zhōng bū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 晡 (bô)Pinyinzhōng būHán Việttrung bôCấu tạo中 + 晡 · trung + bô nghĩa thành phần: trung + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代地支记时法中的正申时。相当于下午四点钟。Tân Hoa Tự Điển 1.古代地支记时法中的正申时。相当于下午四点钟。