shā sam

Hán Việt: sam · Pinyin: shā

Tổng quan

cây sa mộc Cunninghamia lanceolata cũng đọc là [sha1]

杉山 · 杉木 · 杉本 · 杉林 · 杉树 · 杉篙 · 杉山彬 · 杉林乡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshā
Hán Việtsam
Quảng Đôngcaam1
Mân Namsam
Nhật BảnSUGI
Hàn Quốc
Chú âmㄕㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsrem
Phản thiết所銜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cây sam, là một thứ gỗ thông dùng rất nhiều việc.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之語音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杉 sha 义同杉”,用于杉篙”杉木” 杉篙 杉〈名〉shan 亦称沙木”,杉木”,杉树” 白蚁的桅较少。供建筑、桥梁、造纸、造船等用。如水杉;红杉;紫杉 杉shā ⒈树名。如杉木、杉篙等。 杉shān ⒈ ⒉

Eng

  • CC-CEDICT China fir|Cunninghamia lanceolata|also pr. [sha1]

ja

  • JMdict Japanese cedar (Cryptomeria japonica)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】所銜切【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】師銜切,𠀤音衫。【說文】作檆。【爾雅·釋木】作煔。【郭註】煔似松,生江南,可以爲船。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 煔 · 檆 · 㰇 · 㰊 · 檆 · 煔