杉篙

shān gāosam cao

Hán Việt: sam cao · Pinyin: shān gāo

Tổng quan

sào gỗ sam (chống thuyền)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杉树树干砍去枝叶后制成的长而直的杆子。常用来搭脚手架或撑船等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種長而直的杉木。多用於撐船、搭棚及一切臨時的建築。

Cấu tạo: 杉 (sam) + 篙 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây gỗ sam
  • VietPhrases sào gỗ sam
  • Tần suất từ sào gỗ sam (chống thuyền); sào gỗ sam
  • Biên soạn 杉篙 hāgāo n. fir pole (for building scaffolds or punting boats) M:²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種長而直的杉木。多用於撐船、搭棚及一切臨時的建築。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杉树树干砍去枝叶后制成的长而直的杆子。常用来搭脚手架或撑船等。

Eng

  • Cihui 杉篙 hāgāo n. fir pole (for building scaffolds or punting boats) M:²gēn; ►See also shāngāo
  • Tần suất từ 杉篙 hāgāo n. fir pole (for building scaffolds or punting boats) M:²gēn, , ►See also shāngāo

Từ liên quan

Gần nghĩa

杉山 · 杉木 · 杉本 · 杉林 · 杉树 · 篙头 · 篙子 · 篙竿