杉本

shān běnsam bổn

Hán Việt: sam bổn · Pinyin: shān běn

Tổng quan

Sugimoto (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 杉 (sam) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Họ Sugimoto
  • Tần suất từ Sugimoto (họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Sugimoto (Japanese surname)
  • Tần suất từ Sugimoto (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份