lǎo lão

Hán Việt: lão · Pinyin: lǎo

Tổng quan

cái giỏ

栲栳 · 栲栳圈 · 柳笼栲栳 · 柳籠栲栳 · 花栲栳兒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǎo
Hán Việtlão
Quảng Đônglou5
Nhật BảnROU
Chú âmㄌㄠˇ
Hán ngữ Trung cổlaux
Phản thiết魯皓切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Khảo lão} [栲栳] cái giỏ, một thứ đan bằng tre hay bằng cành liễu để đựng đồ.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「栲栳」、「栳栳」、「栳樟」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见栲栳” 栳lǎo

Eng

  • CC-CEDICT basket

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】盧皓切【集韻】魯皓切,𠀤音老。【廣韻】栲栳,柳器也。【元史·儀衞志】玉輅用栲栳輪,言其形曲也。亦作𥬯䇭。【正字通】栲栳,盛物器,卽古之簝,屈竹爲之。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư