栲栳圈 khảo lão quyển Hán Việt: khảo lão quyển Tổng quan Cấu tạo: 栲 (khảo) + 栳 (lão) + 圈 (quyển)Hán Việtkhảo lão quyểnCấu tạo栲 + 栳 + 圈 · khảo + lão + quyển nghĩa thành phần: khảo + lão + quyển