栲栳

kǎo lǎo khảo lão

Hán Việt: khảo lão · Pinyin: kǎo lǎo

Tổng quan

giỏ đan đáy tròn

Cấu tạo: (khảo) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ đan đáy tròn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹製或柳條製的盛物器。《初刻拍案驚奇》卷一七:「被他趕著,一鞭打在腦後,猛然驚覺。自此瘡越加大了,頭脹如栲栳。」也作「巴斗」、「笆斗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用柳条编成的容器,形状像斗。也作铽稹R步邪识贰

Eng

  • CC-CEDICT round-bottomed wicker basket
  • Cihui round-bottomed wicker basket