榵
Pinyin: róng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:mộc 木(+9 nét)Hình thái:⿰木茸Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一丨丨一一一Thương Hiệt: DTSJ (木廿尸十)Unicode:U+69B5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | njyung |
| Phản thiết | 而容切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榵róng 1.木名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】而容切【集韻】如容切,𠀤音茸。【廣韻】木名,似檀。
Tự hình
- Khải thư