檍榵 yì róng Pinyin: yì róng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即辪辒。古代攻城之车。 Cấu tạo: 檍 + 榵Pinyinyì róngCấu tạo檍 + 榵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即辪辒。古代攻城之车。 Từ liên quan Gần nghĩa榵梜