榵梜

róng jiā

Pinyin: róng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.落叶灌木或小乔木,叶卵形或长椭圆形,背面密生软毛,花色白,或略带淡红,果实有香气,味甘酸,供食用或药用。

Cấu tạo: 榵 + 𬂩

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.落叶灌木或小乔木,叶卵形或长椭圆形,背面密生软毛,花色白,或略带淡红,果实有香气,味甘酸,供食用或药用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

𬂩提 · 梜匕 · 梜椤 · 梜罗