槺

kāngNôm săng

Pinyin: kāng · Nôm: săng

Tổng quan

khoảng trống bên trong tòa nhà

槺梁 · 榔槺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkāng
Âm Nômsăng
Quảng Đônghong1
Chú âmㄎㄢˉ
Hán ngữ Trung cổkhang
Phản thiết苦岡切
Thanh mẫu溪
Vận唐
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm khang lang khang (lỉnh kỉnh) [Eng: troublesome]
  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) săng gỗ săng [Eng: a type of wood]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槺kāng[榔槺]见"榔"。

Eng

  • CC-CEDICT empty space inside a building

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】苦岡切,音康。槺梁,虛梁也。【司馬相如·長門賦】委參差以槺梁。【註】引《方言》曰:䆲,虛也。同槺。鄭康成作荒。

Tự hình

  • Khải thư