榔槺

láng kāngLANG KHANG

Hán Việt: LANG KHANG · Pinyin: láng kāng

Tổng quan

cồng kềnh (vật dụng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

器物长大,笨重,用起来不方便。

Cấu tạo: 榔 (lang) + 槺

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụng về và lóng ngóng
  • Biên soạn bulky; cumbersome

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器物长大,笨重,用起来不方便。

Eng

  • Cihui cumbersome; awkward and clumsy

Từ liên quan

Gần nghĩa

榔头 · 榔栗 · 榔榆 · 榔票 · 槺梁 · 榔票未擔 · 榔票橫擔 · 榔杭