槺梁

kāng liángKHANG LƯƠNG

Hán Việt: KHANG LƯƠNG · Pinyin: kāng liáng

Tổng quan

Khang lương 槺梁: Cái rường nhà chính. Cái đòn giông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虚空貌。

Cấu tạo: 槺 + 梁 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rường nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚空貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架