槾
Tổng quan
(cây)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maan6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOTE |
| Chú âm | ㄇㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | muan |
| Phản thiết | 母官切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mận Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mận Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mận Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Eng
- CC-CEDICT (tree)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】母官切【集韻】【正韻】謨官切,𠀤音瞞。【說文】𣏓也。【玉篇】所以塗也。秦謂之𣏓,關東謂之槾。 又【博雅】槾,貪也。 又【釋名】㭒謂之槾。槾,綿也,綿連榱頭,使齊平也。 又【正韻】莫半切,音縵。義同。 又木名。【張衡·南都賦】其木則槾柏杻橿。【註】槾,荆也。 又【集韻】模元切,音璊。與樠同。 又【集韻】無販切,音萬。亦槾荆也。
Thuyết Văn
杇也。 從木。曼聲。 鏝或从木。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋宮曰。鏝謂之杇。釋文云。鏝本或作槾。按孟子作墁。 母官切。十四部。 已見木部。
【槾】 (man ⟨mận⟩) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 木 (mộc (Cây)) Phiên thiết: Mẫu quan thiết Thượng tự: 母 (mẫu) | Hạ tự: 官 (quan) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'oan' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: moàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: man (Cái bay trát (của th) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư