杇槾

wū màn

Pinyin: wū màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"杇墁"。

Cấu tạo: 杇 (ô) + 槾

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杇墁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

槾桃 · 杇人 · 杇刀 · 杇墁 · 杇鏝 · 杇镘