檁

Nôm lẫm

Nôm: lẫm

Tổng quan

xà ngang đòn dông

檁子 · 檁條 · 脊檁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômlẫm
Quảng Đônglam5
Nhật BảnKETA
Chú âmㄌㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổlimx
Phản thiết力錦切
Thanh mẫu來

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) lẫm lẫm thóc [Eng: the bole of a tree; a cross beam; the combing round the hatches of a ship]

Eng

  • CC-CEDICT cross-beam, ridge-pole

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力錦切,音凜。屋上橫木。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 标 · 檩 · 檩 · 标 · 檩