脊檁

jí lǐn

Pinyin: jí lǐn

Tổng quan

đòn dông: đòn nóc

Cấu tạo: (tích) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòn dông; đòn nóc。架在屋架或山墻上面最高的一根橫木。也叫大梁或正樑。
  • Cihui đòn dông: đòn nóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 架在屋子山牆上面最高的一根橫木。《聊齋志異.卷四.保住》:「住沿樓角而登,頃刻至顛;立脊檁上,疾趨而行,凡三四返。」

Eng

  • Cihui 脊檁 ǐlǐn* n. ridgepole