檁子

lǐn ziLẪM TỬ

Hán Việt: LẪM TỬ · Pinyin: lǐn zi

Tổng quan

xà ngang

新华 · Tân Hoa Đại lục

檩。

Cấu tạo: 檁 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòn tay; xà ngang。檁。
  • Biên soạn purlins; crossbeams

Eng

  • Cihui 檁子 ǐnzi n. <archi.> purlins; crossbeams

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒