檁子

lǐn zi

Pinyin: lǐn zi

Tổng quan

đòn tay: xà ngang

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòn tay; xà ngang。檁。
  • Cihui đòn tay: xà ngang

Eng

  • Cihui 檁子 ǐnzi n. <archi.> purlins; crossbeams