khoản

Hán Việt: khoản

Tổng quan

đối đãi tốt giam giữ biến thể của 款[kuan3]

借欵 · 存欵 · 押欵 · 按欵 · 條欵 · 特欵 · 落欵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtkhoản
Quảng Đôngfun2
Nhật BảnKAN
Chú âmㄎㄨㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkhuanx

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {khoản} [款].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「款」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT to treat well|to detain|variant of 款[kuan3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗款字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 款 · 款