存欵

tồn khoản

Hán Việt: tồn khoản

Tổng quan

ố tiền hiện còn gửi ở ngân hàng — Số tiền hiện còn lại, sau khi đã chi tiêu. tồn khoản tồn khoản ☆Số tiền hiện còn gửi ở ngân hàng — Số tiền hiện còn lại, sau khi đã chi tiêu.

Cấu tạo: (tồn) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ố tiền hiện còn gửi ở ngân hàng — Số tiền hiện còn lại, sau khi đã chi tiêu. tồn khoản tồn khoản ☆Số tiền hiện còn gửi ở ngân hàng — Số tiền hiện còn lại, sau khi đã chi tiêu.