特欵

đặc khoản

Hán Việt: đặc khoản

Tổng quan

ón tiền riêng, để dùng vào việc gì — Một điều lệ riêng nói về vấn đề gì. đặc khoản đặc khoản ☆Món tiền riêng, để dùng vào việc gì — Một điều lệ riêng nói về vấn đề gì.

Cấu tạo: (đặc) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ón tiền riêng, để dùng vào việc gì — Một điều lệ riêng nói về vấn đề gì. đặc khoản đặc khoản ☆Món tiền riêng, để dùng vào việc gì — Một điều lệ riêng nói về vấn đề gì.