tóng

Pinyin: tóng

Tổng quan

氃氋】đồng mông [tóngméng] (văn) Lông vũ xoã xuống. Cg. 氋氃.

氃氋 · 氋氃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóng
Quảng Đôngtung4
Phản thiết徒東切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「氋氃」、「氃氋」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氃tóng 1.见"氃氋"﹑"氋氃"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】徒東切【正韻】徒紅切,𠀤音同。氋氃,散毛貌。【世說】羊祜有鶴,善舞,嘗向客稱之。客試使驅來,氃氋而不肯舞。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𭯤