氋氃

méng tóng

Pinyin: méng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毛鬆散的樣子。清.錢謙益〈十五夜不見月〉詩:「栖鶴氋氃思北嶺,啼螿親切近南樓。」也作「氃氋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛松散貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛松散貌。