氃氋 tóng méng Pinyin: tóng méng Tổng quan Cấu tạo: 氃 + 氋Pinyintóng méngCấu tạo氃 + 氋 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 毛散亂的樣子。南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「昔羊叔子有鶴善舞,嘗向客稱之。客試使驅來,氃氋而不肯舞。」也作「氋氃」。MainlandTân Hoa Tự Điển 毛松散﹐委顿貌。Tân Hoa Tự Điển 1.毛松散﹐委顿貌。