氋
Pinyin: méng
Tổng quan
em 氃.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méng |
|---|---|
| Quảng Đông | mung4 |
| Phản thiết | 謨蓬切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「氋氃」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氋méng 1.见"氃氋"﹑"氋氃"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】謨蓬切,音蒙。氋氃,毛貌。
Tự hình
- Khải thư