Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

tấm thảm len

氍毹 · 氍毺 · 氍笠 · 紅氍毹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngkeoi4
Nhật BảnMOUSEN
Chú âmㄑㄩˊ
Hán ngữ Trung cổgyo
Phản thiết巨俱切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Cù du} [氍毹] đệm dệt bằng lông (cái thảm).;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「氍毹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氍毹 厅正面屏开孔雀,地匝氍毹,都是锦绣桌帏,妆花椅甸。--《金瓶梅词话》 氍qú

Eng

  • CC-CEDICT woolen rug

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】巨俱切【唐韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音衢。【說文】氍毹、毾㲪,皆氊緂之屬。蓋方言也。【風俗通】織毛褥謂之氍毹。【玉篇】或作𣰠。【集韻】或作𣰋、𣯸。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㲘 · 𣭂 · 𣮔 · 𣯑 · 𣯒 · 𣯸 · 𣰋 · 𣰠 · 𣰧 · 𣰻