氍笠 qú lì · cù lạp Hán Việt: cù lạp · Pinyin: qú lì Tổng quan Cấu tạo: 氍 (cù) + 笠 (lạp)Pinyinqú lìHán Việtcù lạpCấu tạo氍 + 笠 · cù + lạp nghĩa thành phần: cù + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种毡帽。Tân Hoa Tự Điển 1.一种毡帽。