渀
Pinyin: bèn
Tổng quan
bùn đất bùn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèn |
|---|---|
| Quảng Đông | ban6 |
| Nhật Bản | HON |
| Phản thiết | 蒲艮切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渀bèn 1.入水貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與奔音義同。【水經注】傾㵎渀盪。 又去聲。【馬融·廣成頌】渀,薄汾撓。【註】渀,蒲艮切。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư