漰渀 pēng bèn Pinyin: pēng bèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"漰奔"。 2.水流猛激貌。 Cấu tạo: 漰 + 渀Pinyinpēng bènCấu tạo漰 + 渀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"漰奔"。 2.水流猛激貌。 Từ liên quan Gần nghĩa渀湃 · 渀盪 · 渀荡 · 漰奔 · 漰沛 · 漰泙 · 漰渤 · 漰湃