渀盪

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奔腾激荡。

Cấu tạo: 渀 + 荡 (đãng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盪羅 · 荡妇 · 荡子 · 荡平 · 荡涤 · 荡漾 · 荡然 · 荡舟