huò

Pinyin: huò

Tổng quan

sóng vỗ

湱湱 · 渹湱 · 漰湱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuò
Quảng Đôngwaak6
Chú âmㄏㄨㄛˋ
Hán ngữ Trung cổhruak
Phản thiết呼麥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 波濤相激盪的聲音。《玉篇.水部》:「湱,水聲。」《文選.郭璞.江賦》:「𥒜巖鼓作,漰湱澩灂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湱huò 1.水波相击声。

Eng

  • CC-CEDICT dashing of waves

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤霍虢切,音砉。漰湱,波相激聲。【郭璞·江賦】漰湱澩灂。 又【唐韻】呼麥切,音剨。漍湱水,出西谿。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣼤 · 𭱥